Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1tính từ

짜다

jjada

짜요 · 짰어요 · 짠 (+noun)

mặn

Ví dụ

국이 조금 짜요.

Canh hơi mặn.

Thành phần từ

짜요 = mặn quá. Một từ 짜다 khác có nghĩa là "vắt".