TOPIK 1tính từ짜다jjada짜요 · 짰어요 · 짠 (+noun)mặnVí dụ국이 조금 짜요.Canh hơi mặn.Thành phần từ짜요 = mặn quá. Một từ 짜다 khác có nghĩa là "vắt".Từ liên quan싱겁다 nhạt소금 muối달다 ngọt