Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1số từ

천

cheon

Sino-Korean · money, large numbers (천 원, 삼천, 천만)

nghìn

Ví dụ

이 빵은 천 원이에요.

Cái bánh mì này giá 1.000 won.

Thành phần từ

천 nghìn

Hán Việt: thiên. 천 원 = 1.000 won, tờ tiền mệnh giá nhỏ nhất của Hàn Quốc.

Bạn nên biết

1.000 chỉ nói là 천, không nói 일천.