Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1phó từ

먼저

meonjeo

먼저 + verb: 먼저 가세요, 먼저 드세요

trước, trước tiên

Ví dụ

저는 먼저 갈게요.

Mình xin phép về trước nhé.

Thành phần từ

먼저 가세요 = Bạn đi trước đi.

Bạn nên biết

먼저 드세요 = "Mời anh/chị ăn trước ạ." Câu lịch sự bạn sẽ nghe thường xuyên.