모양이 · 모양을
hình dáng, hình dạng; vẻ ngoài
Ví dụ
이 빵은 모양이 예뻐요.
Cái bánh mì này có hình dáng đẹp.
Thành phần từ
모 khuôn mẫu+양 hình dạng
Nghĩa đen là "khuôn mẫu + hình dạng". 무슨 모양? = hình gì?
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
모양이 · 모양을
hình dáng, hình dạng; vẻ ngoài
Ví dụ
이 빵은 모양이 예뻐요.
Cái bánh mì này có hình dáng đẹp.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "khuôn mẫu + hình dạng". 무슨 모양? = hình gì?
Từ liên quan