더 + adjective/verb: 더 커요 · A보다 B가 더 …
hơn, thêm; nữa
Ví dụ
동생이 저보다 키가 더 커요.
Em mình cao hơn mình.
Thành phần từ
Trái nghĩa: 덜 (ít hơn, kém).
Bạn nên biết
더 주세요 = "Cho thêm ạ."
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
더 + adjective/verb: 더 커요 · A보다 B가 더 …
hơn, thêm; nữa
Ví dụ
동생이 저보다 키가 더 커요.
Em mình cao hơn mình.
Thành phần từ
Trái nghĩa: 덜 (ít hơn, kém).
Bạn nên biết
더 주세요 = "Cho thêm ạ."
Từ liên quan