Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1phó từ

더

deo

더 + adjective/verb: 더 커요 · A보다 B가 더 …

hơn, thêm; nữa

Ví dụ

동생이 저보다 키가 더 커요.

Em mình cao hơn mình.

Thành phần từ

Trái nghĩa: 덜 (ít hơn, kém).

Bạn nên biết

더 주세요 = "Cho thêm ạ."