(누구)와 함께 + verb: 가족과 함께 살아요
cùng, cùng với
Ví dụ
저는 부모님과 함께 살아요.
Mình sống cùng bố mẹ.
Bạn nên biết
Cùng nghĩa với 같이, nhưng trang trọng hơn hoặc thiên về văn viết.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
(누구)와 함께 + verb: 가족과 함께 살아요
cùng, cùng với
Ví dụ
저는 부모님과 함께 살아요.
Mình sống cùng bố mẹ.
Bạn nên biết
Cùng nghĩa với 같이, nhưng trang trọng hơn hoặc thiên về văn viết.
Từ liên quan