Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

어깨

eokkae

어깨가 · 어깨를

vai

Ví dụ

컴퓨터를 오래 해서 어깨가 아파요.

Ngồi máy tính lâu nên tôi bị đau vai.