봐요 · 봤어요 · 볼 거예요 · 보세요
thấy, nhìn, xem; thi (kỳ thi)
Ví dụ
저녁에 영화를 봤어요.
Buổi tối mình đã xem phim.
Thành phần từ
보여 주다 = cho xem.
Bạn nên biết
Sau động từ, -아/어 보다 nghĩa là "thử làm": 먹어 보세요 = ăn thử đi. 시험을 보다 = đi thi.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
봐요 · 봤어요 · 볼 거예요 · 보세요
thấy, nhìn, xem; thi (kỳ thi)
Ví dụ
저녁에 영화를 봤어요.
Buổi tối mình đã xem phim.
Thành phần từ
보여 주다 = cho xem.
Bạn nên biết
Sau động từ, -아/어 보다 nghĩa là "thử làm": 먹어 보세요 = ăn thử đi. 시험을 보다 = đi thi.
Từ liên quan
보다 + adjective/adverb (보다 나은, 보다 많이); spoken ≈ 더
hơn, tốt hơn (so sánh)
Ví dụ
우리는 보다 나은 미래를 위해 노력합니다.
Chúng tôi nỗ lực vì một tương lai tốt đẹp hơn.
Thành phần từ
Cùng dạng với trợ từ -보다 "hơn"; ở đây đứng riêng trước từ được bổ nghĩa.
Bạn nên biết
Văn phong trang trọng, văn viết; khi nói dùng 더: 더 나은 미래.
Từ liên quan