Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1động từ

보다

boda

봐요 · 봤어요 · 볼 거예요 · 보세요

thấy, nhìn, xem; thi (kỳ thi)

Ví dụ

저녁에 영화를 봤어요.

Buổi tối mình đã xem phim.

Thành phần từ

보여 주다 = cho xem.

Bạn nên biết

Sau động từ, -아/어 보다 nghĩa là "thử làm": 먹어 보세요 = ăn thử đi. 시험을 보다 = đi thi.

TOPIK 1tiểu từ

보다

boda

same after consonant or vowel · A보다 B가 더 … (B is more … than A)

hơn (so với)

Ví dụ

오늘은 어제보다 더 추워요.

Hôm nay lạnh hơn hôm qua.

Thành phần từ

Bắt nguồn từ 보다 (nhìn). 커피보다 차 = trà hơn là cà phê.

Bạn nên biết

Khi là tiểu từ, nó gắn trực tiếp vào danh từ.

TOPIK 4phó từ

보다

boda

보다 + adjective/adverb (보다 나은, 보다 많이); spoken ≈ 더

hơn, tốt hơn (so sánh)

Ví dụ

우리는 보다 나은 미래를 위해 노력합니다.

Chúng tôi nỗ lực vì một tương lai tốt đẹp hơn.

Thành phần từ

Cùng dạng với trợ từ -보다 "hơn"; ở đây đứng riêng trước từ được bổ nghĩa.

Bạn nên biết

Văn phong trang trọng, văn viết; khi nói dùng 더: 더 나은 미래.