Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

케이크

keikeu

케이크가 · 케이크를

bánh kem, bánh ngọt

Ví dụ

생일에 케이크를 먹어요.

Vào sinh nhật chúng tôi ăn bánh kem.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "cake" — chú ý có thêm âm tiết: "kê-i-khư".