케이크가 · 케이크를
bánh kem, bánh ngọt
Ví dụ
생일에 케이크를 먹어요.
Vào sinh nhật chúng tôi ăn bánh kem.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "cake" — chú ý có thêm âm tiết: "kê-i-khư".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
케이크가 · 케이크를
bánh kem, bánh ngọt
Ví dụ
생일에 케이크를 먹어요.
Vào sinh nhật chúng tôi ăn bánh kem.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "cake" — chú ý có thêm âm tiết: "kê-i-khư".
Từ liên quan