받아요 · 받았어요 · 받을 거예요 · 받으세요
nhận; nghe (điện thoại)
Ví dụ
생일에 꽃을 받았어요.
Sinh nhật mình được tặng hoa.
Thành phần từ
Trái nghĩa với 주다 (cho).
Bạn nên biết
전화를 받다 = nghe máy. Phát âm là [받따].
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn