Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1động từ

받다

batda [받따]

받아요 · 받았어요 · 받을 거예요 · 받으세요

nhận; nghe (điện thoại)

Ví dụ

생일에 꽃을 받았어요.

Sinh nhật mình được tặng hoa.

Thành phần từ

Trái nghĩa với 주다 (cho).

Bạn nên biết

전화를 받다 = nghe máy. Phát âm là [받따].