빨라요 · 빨랐어요 · 빠른 (+noun) (르 irregular)
nhanh; sớm
Ví dụ
지하철이 버스보다 빨라요.
Tàu điện ngầm nhanh hơn xe buýt.
Thành phần từ
빨리 = nhanh lên — hãy nghĩ đến văn hóa 빨리빨리 ("nhanh nhanh") nổi tiếng của Hàn Quốc.
Bạn nên biết
Bất quy tắc 르: 르 + 아요 thành 라요 và thêm một ㄹ — 빠르다 → 빨라요.
Từ liên quan