Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1tính từ

빠르다

ppareuda

빨라요 · 빨랐어요 · 빠른 (+noun) (르 irregular)

nhanh; sớm

Ví dụ

지하철이 버스보다 빨라요.

Tàu điện ngầm nhanh hơn xe buýt.

Thành phần từ

빨리 = nhanh lên — hãy nghĩ đến văn hóa 빨리빨리 ("nhanh nhanh") nổi tiếng của Hàn Quốc.

Bạn nên biết

Bất quy tắc 르: 르 + 아요 thành 라요 và thêm một ㄹ — 빠르다 → 빨라요.