subject: 누가 (not 누구가) · object: 누구를 (누굴) · whose: 누구의
ai; người nào đó
Ví dụ
사진 속 이 사람은 누구예요?
Người này trong ảnh là ai vậy?
Bạn nên biết
Đi với 가 thì 누구 thành 누가: 누가 왔어요? (Ai đến vậy?)
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn