Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1đại từ

누구

nugu

subject: 누가 (not 누구가) · object: 누구를 (누굴) · whose: 누구의

ai; người nào đó

Ví dụ

사진 속 이 사람은 누구예요?

Người này trong ảnh là ai vậy?

Bạn nên biết

Đi với 가 thì 누구 thành 누가: 누가 왔어요? (Ai đến vậy?)