수요일이 · 수요일을
thứ Tư
Ví dụ
수요일 저녁에 친구를 만나요.
Tối thứ Tư tôi gặp bạn.
Thành phần từ
수 nước+요 thiên thể+일 ngày
"Ngày nước" — đặt theo sao Thủy. Hán Việt: thủy (水).
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
수요일이 · 수요일을
thứ Tư
Ví dụ
수요일 저녁에 친구를 만나요.
Tối thứ Tư tôi gặp bạn.
Thành phần từ
"Ngày nước" — đặt theo sao Thủy. Hán Việt: thủy (水).
Từ liên quan