도와줘요 · 도와줬어요 · 도와줄 거예요 · 도와주세요
giúp (ai đó), giúp đỡ
Ví dụ
이것 좀 도와주세요.
Giúp mình việc này một chút nhé.
Thành phần từ
돕다 (giúp) + 주다 (cho) — giúp đỡ người khác.
Bạn nên biết
도와주세요! là cách nói tự nhiên của "Giúp tôi với!"
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
도와줘요 · 도와줬어요 · 도와줄 거예요 · 도와주세요
giúp (ai đó), giúp đỡ
Ví dụ
이것 좀 도와주세요.
Giúp mình việc này một chút nhé.
Thành phần từ
돕다 (giúp) + 주다 (cho) — giúp đỡ người khác.
Bạn nên biết
도와주세요! là cách nói tự nhiên của "Giúp tôi với!"
Từ liên quan