Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1động từ

웃다

utda [욷따]

웃어요 · 웃었어요 · 웃을 거예요 · 웃으세요

cười, mỉm cười

Ví dụ

아기가 엄마를 보고 웃어요.

Em bé nhìn mẹ và cười.

Thành phần từ

Bao gồm cả cười thành tiếng và mỉm cười; 웃음 = tiếng cười, 웃기다 = buồn cười.