웃어요 · 웃었어요 · 웃을 거예요 · 웃으세요
cười, mỉm cười
Ví dụ
아기가 엄마를 보고 웃어요.
Em bé nhìn mẹ và cười.
Thành phần từ
Bao gồm cả cười thành tiếng và mỉm cười; 웃음 = tiếng cười, 웃기다 = buồn cười.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
웃어요 · 웃었어요 · 웃을 거예요 · 웃으세요
cười, mỉm cười
Ví dụ
아기가 엄마를 보고 웃어요.
Em bé nhìn mẹ và cười.
Thành phần từ
Bao gồm cả cười thành tiếng và mỉm cười; 웃음 = tiếng cười, 웃기다 = buồn cười.
Từ liên quan