Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1động từ

빌리다

billida

빌려요 · 빌렸어요 · 빌릴 거예요 · 빌리세요

mượn; thuê

Ví dụ

친구에게 우산을 빌렸어요.

Mình đã mượn ô của bạn.

Thành phần từ

Còn có nghĩa "thuê"; 빌려주다 = mượn + cho → cho mượn.

Bạn nên biết

빌리다 = mượn; 빌려주다 = cho mượn. 펜 좀 빌려주세요 "Cho mình mượn cái bút được không?"