TOPIK 1tính từ맛없다madeopda [마덥따]맛없어요 · 맛없었어요 · 맛없는 (+noun)không ngon, dởVí dụ이 빵은 좀 맛없어요.Cái bánh mì này hơi dở.Thành phần từ맛 (vị) + 없다 (không có).Bạn nên biếtPhát âm là [마덥따] — không phải [마섭따]; 맛없어요 [마덥써요].Từ liên quan맛있다 ngon맛 vị