Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1động từ

운전하다

unjeonhada

운전해요 · 운전했어요 · 운전할 거예요 · 운전하세요

lái xe

Ví dụ

아버지는 매일 회사까지 운전해요.

Ngày nào bố cũng lái xe đi làm.

Thành phần từ

운 chuyển, vận전 xoay

Nghĩa đen là "vận hành và xoay" (vô lăng). Hán Việt: vận chuyển — nhưng nghĩa là "lái xe", không phải "vận chuyển".

Bạn nên biết

Lái ô tô: 차를 운전하다. Lời chào thường gặp: 운전 조심하세요 "Lái xe cẩn thận nhé."