운전해요 · 운전했어요 · 운전할 거예요 · 운전하세요
lái xe
Ví dụ
아버지는 매일 회사까지 운전해요.
Ngày nào bố cũng lái xe đi làm.
Thành phần từ
운 chuyển, vận+전 xoay
Nghĩa đen là "vận hành và xoay" (vô lăng). Hán Việt: vận chuyển — nhưng nghĩa là "lái xe", không phải "vận chuyển".
Bạn nên biết
Lái ô tô: 차를 운전하다. Lời chào thường gặp: 운전 조심하세요 "Lái xe cẩn thận nhé."
Từ liên quan