Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1động từ

축하하다

chukahada [추카하다]

축하해요 · 축하했어요 · 축하할 거예요 · 축하해 주세요

chúc mừng

Ví dụ

생일 축하해요!

Chúc mừng sinh nhật!

Thành phần từ

축 chúc하 mừng

Hán Việt: chúc hạ (tiếng Việt nói "chúc mừng"). 생일 축하합니다 = Chúc mừng sinh nhật!