축하해요 · 축하했어요 · 축하할 거예요 · 축하해 주세요
chúc mừng
Ví dụ
생일 축하해요!
Chúc mừng sinh nhật!
Thành phần từ
축 chúc+하 mừng
Hán Việt: chúc hạ (tiếng Việt nói "chúc mừng"). 생일 축하합니다 = Chúc mừng sinh nhật!
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
축하해요 · 축하했어요 · 축하할 거예요 · 축하해 주세요
chúc mừng
Ví dụ
생일 축하해요!
Chúc mừng sinh nhật!
Thành phần từ
Hán Việt: chúc hạ (tiếng Việt nói "chúc mừng"). 생일 축하합니다 = Chúc mừng sinh nhật!
Từ liên quan