Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1tính từ

재미있다

jaemiitda [재미읻따]

재미있어요 · 재미있었어요 · 재미있는 (+noun)

thú vị, vui, hay

Ví dụ

한국어 공부는 정말 재미있어요.

Học tiếng Hàn thật sự rất thú vị.

Thành phần từ

재미 (niềm vui, sự thú vị) + 있다 (có). Trái nghĩa: 재미없다.

Bạn nên biết

Trong văn nói thân mật thường rút gọn thành 재밌다 / 재밌어요.