재미있어요 · 재미있었어요 · 재미있는 (+noun)
thú vị, vui, hay
Ví dụ
한국어 공부는 정말 재미있어요.
Học tiếng Hàn thật sự rất thú vị.
Thành phần từ
재미 (niềm vui, sự thú vị) + 있다 (có). Trái nghĩa: 재미없다.
Bạn nên biết
Trong văn nói thân mật thường rút gọn thành 재밌다 / 재밌어요.
Từ liên quan