Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1tính từ

있다

itda [읻따]

있어요 · 있었어요 · 있을 거예요 · 있는 (+noun) · honorific: 계세요 (be somewhere), 있으세요 (have)

có, ở (đâu đó), tồn tại

Ví dụ

저는 동생이 한 명 있어요.

Mình có một đứa em.

Thành phần từ

맛있다 = ngon (nghĩa đen là "có vị"); 재미있다 = thú vị, vui. Trái nghĩa: 없다.

Bạn nên biết

Sở hữu dùng 이/가: 시간이 있어요 = Mình có thời gian. Định ngữ là 있는, không phải 있은.