Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

아버지

abeoji

아버지가 · 아버지를 · honorific: 아버님 · casual: 아빠

bố, cha

Ví dụ

아버지는 은행에서 일하세요.

Bố tôi làm việc ở ngân hàng.

Thành phần từ

Dạng thân mật là 아빠 (bố); thêm 할 thành 할아버지 (ông).

Bạn nên biết

Dùng động từ kính ngữ cho bố mẹ: 아버지께서 주무세요 (Bố đang ngủ ạ).