일어나요 · 일어났어요 · 일어날 거예요 · 일어나세요
thức dậy, dậy; đứng dậy; xảy ra
Ví dụ
저는 매일 일곱 시에 일어나요.
Ngày nào mình cũng dậy lúc bảy giờ.
Thành phần từ
일다 (nổi lên) + 나다 (ra) — "trỗi dậy": thức dậy, đứng dậy, hoặc xảy ra.
Bạn nên biết
Phát âm là [이러나다]: patchim ㄹ nối sang nguyên âm phía sau.
Từ liên quan