Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1động từ

일어나다

ireonada [이러나다]

일어나요 · 일어났어요 · 일어날 거예요 · 일어나세요

thức dậy, dậy; đứng dậy; xảy ra

Ví dụ

저는 매일 일곱 시에 일어나요.

Ngày nào mình cũng dậy lúc bảy giờ.

Thành phần từ

일다 (nổi lên) + 나다 (ra) — "trỗi dậy": thức dậy, đứng dậy, hoặc xảy ra.

Bạn nên biết

Phát âm là [이러나다]: patchim ㄹ nối sang nguyên âm phía sau.