Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1động từ

전화하다

jeonhwahada

전화해요 · 전화했어요 · 전화할 거예요 · 전화하세요

gọi điện thoại

Ví dụ

이따가 다시 전화할게요.

Lát nữa mình sẽ gọi lại nhé.

Thành phần từ

전 điện화 lời nói

Hán Việt: điện thoại + 하다 (làm) — "gọi điện thoại".

Bạn nên biết

Người được gọi dùng 에게/한테: 엄마한테 전화해요. Thường phát âm là [저놔하다].