전화해요 · 전화했어요 · 전화할 거예요 · 전화하세요
gọi điện thoại
Ví dụ
이따가 다시 전화할게요.
Lát nữa mình sẽ gọi lại nhé.
Thành phần từ
전 điện+화 lời nói
Hán Việt: điện thoại + 하다 (làm) — "gọi điện thoại".
Bạn nên biết
Người được gọi dùng 에게/한테: 엄마한테 전화해요. Thường phát âm là [저놔하다].
Từ liên quan