Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1động từ

드시다

deusida

드세요 · 드셨어요 · 드실 거예요

ăn, uống (kính ngữ), dùng bữa

Ví dụ

할머니, 저녁 드셨어요?

Bà ơi, bà ăn tối chưa ạ?

Thành phần từ

Kính ngữ cho cả ăn và uống.

Bạn nên biết

Dùng cho người mình kính trọng, không bao giờ dùng cho bản thân. 맛있게 드세요 = "Chúc ngon miệng ạ."