Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

백화점

baekhwajeom [배콰점]

백화점이 · 백화점을

trung tâm thương mại, cửa hàng bách hóa

Ví dụ

백화점에서 옷을 샀어요.

Tôi đã mua quần áo ở trung tâm thương mại.

Thành phần từ

백 trăm화 hàng hóa점 cửa hàng

Hán Việt: bách hóa điếm (百貨店) — giống "cửa hàng bách hóa" trong tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [배콰점]: ㄱ + ㅎ hợp lại thành ㅋ.