야구가 · 야구를
bóng chày
Ví dụ
한국 사람들은 야구를 아주 좋아해요.
Người Hàn Quốc rất thích bóng chày.
Thành phần từ
야 đồng+구 bóng
Nghĩa đen là "bóng ngoài đồng". Hán Việt: dã cầu.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
야구가 · 야구를
bóng chày
Ví dụ
한국 사람들은 야구를 아주 좋아해요.
Người Hàn Quốc rất thích bóng chày.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "bóng ngoài đồng". Hán Việt: dã cầu.
Từ liên quan