Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

아이

ai

아이가 · 아이를 · short: 애 · plural: 아이들

đứa trẻ, trẻ con, con

Ví dụ

아이가 공원에서 놀고 있어요.

Đứa bé đang chơi trong công viên.

Thành phần từ

Khi nói thường rút gọn thành 애; 아이들 = bọn trẻ.