아이가 · 아이를 · short: 애 · plural: 아이들
đứa trẻ, trẻ con, con
Ví dụ
아이가 공원에서 놀고 있어요.
Đứa bé đang chơi trong công viên.
Thành phần từ
Khi nói thường rút gọn thành 애; 아이들 = bọn trẻ.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
아이가 · 아이를 · short: 애 · plural: 아이들
đứa trẻ, trẻ con, con
Ví dụ
아이가 공원에서 놀고 있어요.
Đứa bé đang chơi trong công viên.
Thành phần từ
Khi nói thường rút gọn thành 애; 아이들 = bọn trẻ.
Từ liên quan