Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

계획

gyehoek

계획이 · 계획을

kế hoạch

Ví dụ

이번 주말에 무슨 계획이 있어요?

Cuối tuần này bạn có kế hoạch gì không?

Thành phần từ

계 tính toán획 vạch, hoạch định

Hán Việt: kế hoạch — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Thường phát âm là [게획] hoặc [게훽]: 계 hay được đọc giống 게.