글이 · 글을
bài viết, văn bản; chữ viết
Ví dụ
한국어로 짧은 글을 썼어요.
Tôi đã viết một đoạn văn ngắn bằng tiếng Hàn.
Thành phần từ
글씨 = nét chữ; 글자 = chữ cái, ký tự; 한글 = bảng chữ cái tiếng Hàn.
Bạn nên biết
말 là ngôn ngữ nói; 글 là ngôn ngữ viết.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn