김밥이 · 김밥을
kimbap (cơm cuộn rong biển)
Ví dụ
소풍 갈 때 김밥을 싸요.
Khi đi dã ngoại tôi gói kimbap mang theo.
Thành phần từ
김 (rong biển khô) + 밥 (cơm). Không phải họ 김 (Kim) — chỉ trùng chữ.
Bạn nên biết
Cả [김밥] và [김빱] đều là cách phát âm được chấp nhận.
Từ liên quan