Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

김밥

gimbap

김밥이 · 김밥을

kimbap (cơm cuộn rong biển)

Ví dụ

소풍 갈 때 김밥을 싸요.

Khi đi dã ngoại tôi gói kimbap mang theo.

Thành phần từ

김 (rong biển khô) + 밥 (cơm). Không phải họ 김 (Kim) — chỉ trùng chữ.

Bạn nên biết

Cả [김밥] và [김빱] đều là cách phát âm được chấp nhận.