Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

자전거

jajeongeo

자전거가 · 자전거를

xe đạp

Ví dụ

주말에 강에서 자전거를 타요.

Cuối tuần tôi đạp xe bên bờ sông.

Thành phần từ

자 tự전 quay거 xe

Hán Việt: tự chuyển xa (自轉車) — "xe tự quay".