자전거가 · 자전거를
xe đạp
Ví dụ
주말에 강에서 자전거를 타요.
Cuối tuần tôi đạp xe bên bờ sông.
Thành phần từ
자 tự+전 quay+거 xe
Hán Việt: tự chuyển xa (自轉車) — "xe tự quay".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
자전거가 · 자전거를
xe đạp
Ví dụ
주말에 강에서 자전거를 타요.
Cuối tuần tôi đạp xe bên bờ sông.
Thành phần từ
Hán Việt: tự chuyển xa (自轉車) — "xe tự quay".
Từ liên quan