Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

책상

chaeksang [책쌍]

책상이 · 책상을

bàn học, bàn làm việc

Ví dụ

책상 위에 컴퓨터가 있어요.

Trên bàn có máy tính.

Thành phần từ

책 sách상 bàn, giường

Hán Việt: sách sàng (冊床) — "bàn để sách".

Bạn nên biết

Phát âm là [책쌍]: ㅅ sau patchim ㄱ thành âm căng ㅆ.