가족이 · 가족을
gia đình
Ví dụ
우리 가족은 모두 네 명이에요.
Gia đình mình có tất cả bốn người.
Thành phần từ
가 nhà+족 tộc
Hán Việt: gia tộc (家族) — tiếng Hàn dùng với nghĩa "gia đình" (những người sống chung một nhà), không phải "dòng họ".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn