Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

가족

gajok

가족이 · 가족을

gia đình

Ví dụ

우리 가족은 모두 네 명이에요.

Gia đình mình có tất cả bốn người.

Thành phần từ

가 nhà족 tộc

Hán Việt: gia tộc (家族) — tiếng Hàn dùng với nghĩa "gia đình" (những người sống chung một nhà), không phải "dòng họ".