Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1động từ

살다

salda

살아요 · 살았어요 · 살 거예요 · 사세요 (ㄹ drops)

sống

Ví dụ

저는 서울에서 살아요.

Mình sống ở Seoul.

Thành phần từ

삶 (cuộc sống) bắt nguồn từ 살다. 서울에 살아요 = Mình sống ở Seoul.

Bạn nên biết

Cả 서울에서 살아요 và 서울에 살아요 đều đúng. 어디 사세요? = Bạn sống ở đâu?