Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1phó từ

잘

jal

잘 + verb: 잘 먹겠습니다 · 잘 자요 · 잘하다 (to be good at)

tốt, giỏi, khéo; hay (thường)

Ví dụ

제 친구는 노래를 잘 불러요.

Bạn mình hát hay.

Thành phần từ

잘 자요 = Ngủ ngon nhé.

Bạn nên biết

Có nhiều câu cố định: 잘 먹겠습니다 (trước khi ăn), 잘 지내요? (bạn khỏe không?).