잘 + verb: 잘 먹겠습니다 · 잘 자요 · 잘하다 (to be good at)
tốt, giỏi, khéo; hay (thường)
Ví dụ
제 친구는 노래를 잘 불러요.
Bạn mình hát hay.
Thành phần từ
잘 자요 = Ngủ ngon nhé.
Bạn nên biết
Có nhiều câu cố định: 잘 먹겠습니다 (trước khi ăn), 잘 지내요? (bạn khỏe không?).
Từ liên quan