Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

달

dal

달이 · 달을 · 이번 달 · 다음 달 · 한 달

tháng; mặt trăng

Ví dụ

다음 달에 한국에 가요.

Tháng sau tôi đi Hàn Quốc.

Thành phần từ

Mặt trăng và tháng — giống tiếng Việt "trăng" và "tháng" theo âm lịch. 이번 달 = tháng này.

Bạn nên biết

Đếm số tháng bằng số thuần Hàn + 달 (한 달, 두 달) hoặc số Hán Hàn + 개월 (일 개월).