Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

티셔츠

tisyeocheu

티셔츠가 · 티셔츠를

áo phông, áo thun

Ví dụ

여름에는 보통 티셔츠를 입어요.

Mùa hè tôi thường mặc áo phông.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "T-shirt", thường rút gọn thành 티. 반팔 티 = áo phông ngắn tay.