Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1tính từ

배부르다

baebureuda

배불러요 · 배불렀어요 · 배부른 (+noun) (르 irregular)

no (sau khi ăn)

Ví dụ

너무 많이 먹어서 배불러요.

Mình ăn nhiều quá nên no rồi.

Thành phần từ

배 (bụng) + 부르다 (căng, no). Trái nghĩa: 배고프다.

Bạn nên biết

Bất quy tắc 르: 배부르다 → 배불러요. Cũng nói 배가 불러요.