Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1số từ

여섯

yeoseot [여섣]

native · counting things, hours, age · same before a counter (여섯 개, 여섯 시)

sáu

Ví dụ

우리 아들은 여섯 살이에요.

Con trai tôi sáu tuổi.

Thành phần từ

Đừng nhầm 여섯 (6) với 여덟 (8) — cả hai đều bắt đầu bằng 여.

Bạn nên biết

Patchim ㅅ đọc như ㄷ: 여섯 [여섣], 여섯 시 [여섣씨].