건물이 · 건물을
tòa nhà, công trình
Ví dụ
저 높은 건물이 우리 회사예요.
Tòa nhà cao kia là công ty chúng tôi.
Thành phần từ
건 xây dựng+물 vật
Hán Việt: kiến vật (建物) — "vật được xây dựng".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn