Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1động từ

이해하다

ihaehada

이해해요 · 이해했어요 · 이해할 거예요 · 이해하세요

hiểu

Ví dụ

선생님 설명을 잘 이해했어요.

Mình đã hiểu rõ lời giải thích của thầy.

Thành phần từ

이 lý lẽ해 giải

Nghĩa đen là "giải được lý lẽ" — hiểu được sự việc vận hành ra sao. Hán Việt: lý giải (nhưng 이해하다 nghĩa là "hiểu", không phải "giải thích").

Bạn nên biết

Không nghe kịp? Trong giao tiếp hằng ngày, 잘 모르겠어요 tự nhiên hơn 이해 못 해요.