이해해요 · 이해했어요 · 이해할 거예요 · 이해하세요
hiểu
Ví dụ
선생님 설명을 잘 이해했어요.
Mình đã hiểu rõ lời giải thích của thầy.
Thành phần từ
이 lý lẽ+해 giải
Nghĩa đen là "giải được lý lẽ" — hiểu được sự việc vận hành ra sao. Hán Việt: lý giải (nhưng 이해하다 nghĩa là "hiểu", không phải "giải thích").
Bạn nên biết
Không nghe kịp? Trong giao tiếp hằng ngày, 잘 모르겠어요 tự nhiên hơn 이해 못 해요.
Từ liên quan