Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1tính từ

맑다

makda [막따]

맑아요 · 맑았어요 · 맑은 (+noun)

trong xanh, quang đãng (thời tiết); trong, sạch (nước)

Ví dụ

오늘은 하늘이 맑아요.

Hôm nay bầu trời trong xanh.

Thành phần từ

맑음 = "trời quang" trong dự báo thời tiết.

Bạn nên biết

Phát âm là [막따], nhưng 맑아요 là [말가요] — ㄹ xuất hiện lại khi đứng trước nguyên âm.