맑아요 · 맑았어요 · 맑은 (+noun)
trong xanh, quang đãng (thời tiết); trong, sạch (nước)
Ví dụ
오늘은 하늘이 맑아요.
Hôm nay bầu trời trong xanh.
Thành phần từ
맑음 = "trời quang" trong dự báo thời tiết.
Bạn nên biết
Phát âm là [막따], nhưng 맑아요 là [말가요] — ㄹ xuất hiện lại khi đứng trước nguyên âm.
Từ liên quan