칫솔이 · 칫솔을
bàn chải đánh răng
Ví dụ
여행 가방에 칫솔을 넣었어요.
Mình đã bỏ bàn chải đánh răng vào vali du lịch.
Thành phần từ
치 răng
치 (răng) + 솔 thuần Hàn (bàn chải).
Bạn nên biết
Phát âm là [칟쏠]. "Đánh răng" = 이를 닦다.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
칫솔이 · 칫솔을
bàn chải đánh răng
Ví dụ
여행 가방에 칫솔을 넣었어요.
Mình đã bỏ bàn chải đánh răng vào vali du lịch.
Thành phần từ
치 (răng) + 솔 thuần Hàn (bàn chải).
Bạn nên biết
Phát âm là [칟쏠]. "Đánh răng" = 이를 닦다.
Từ liên quan