Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

칫솔

chitsol [치쏠]

칫솔이 · 칫솔을

bàn chải đánh răng

Ví dụ

여행 가방에 칫솔을 넣었어요.

Mình đã bỏ bàn chải đánh răng vào vali du lịch.

Thành phần từ

치 răng

치 (răng) + 솔 thuần Hàn (bàn chải).

Bạn nên biết

Phát âm là [칟쏠]. "Đánh răng" = 이를 닦다.