손님이 · 손님을
khách, khách đến chơi; khách hàng
Ví dụ
오늘 저녁에 집에 손님이 와요.
Tối nay nhà mình có khách.
Thành phần từ
손 (từ cổ chỉ khách) + 님 (kính ngữ) — không liên quan đến 손 "bàn tay".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
손님이 · 손님을
khách, khách đến chơi; khách hàng
Ví dụ
오늘 저녁에 집에 손님이 와요.
Tối nay nhà mình có khách.
Thành phần từ
손 (từ cổ chỉ khách) + 님 (kính ngữ) — không liên quan đến 손 "bàn tay".
Từ liên quan