Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

우체국

ucheguk

우체국이 · 우체국을

bưu điện

Ví dụ

우체국에서 소포를 보냈어요.

Tôi đã gửi bưu kiện ở bưu điện.

Thành phần từ

우 thư từ체 chuyển국 cục, phòng

Hán Việt: bưu đệ cục (郵遞局) — "cơ quan chuyển thư"; "bưu" như trong "bưu điện".