TOPIK 1danh từ문mun문이 · 문을cửa, cổngVí dụ추워요. 문 좀 닫아 주세요.Lạnh quá. Đóng cửa giúp tôi với.Thành phần từ문 cửaBạn nên biếtCặp hay dùng: 문을 열다 (mở cửa) · 문을 닫다 (đóng cửa; cũng là "cửa hàng đóng cửa").Từ liên quan창문 cửa sổ열다 mở닫다 đóng