고기가 · 고기를
thịt
Ví dụ
저는 고기를 별로 안 좋아해요.
Tôi không thích thịt lắm.
Thành phần từ
Gốc của 소고기, 돼지고기, 닭고기, 불고기. 물고기 (nước + thịt) = cá.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
고기가 · 고기를
thịt
Ví dụ
저는 고기를 별로 안 좋아해요.
Tôi không thích thịt lắm.
Thành phần từ
Gốc của 소고기, 돼지고기, 닭고기, 불고기. 물고기 (nước + thịt) = cá.