Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

꽃

kkot [꼳]

꽃이 · 꽃을

hoa, bông hoa

Ví dụ

봄에는 공원에 꽃이 많이 피어요.

Mùa xuân trong công viên hoa nở rất nhiều.

Thành phần từ

꽃집 = tiệm hoa; 꽃미남 = "mỹ nam hoa", chàng trai có gương mặt đẹp.

Bạn nên biết

Đứng một mình đọc là [꼳], nhưng ㅊ xuất hiện lại khi đứng trước nguyên âm: 꽃이 [꼬치], 꽃을 [꼬츨].