Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1động từ

찾다

chatda [찯따]

찾아요 · 찾았어요 · 찾을 거예요 · 찾으세요

tìm, tìm kiếm; tìm thấy; rút (tiền)

Ví dụ

지금 제 가방을 찾고 있어요.

Mình đang tìm cái túi của mình.

Thành phần từ

Còn có nghĩa "rút tiền": 돈을 찾다. 찾아보다 = tra cứu, tìm thử.

Bạn nên biết

찾다 vừa là "tìm" vừa là "tìm thấy"; ngữ cảnh quyết định. 찾았어요! = "Tìm thấy rồi!"