찾아요 · 찾았어요 · 찾을 거예요 · 찾으세요
tìm, tìm kiếm; tìm thấy; rút (tiền)
Ví dụ
지금 제 가방을 찾고 있어요.
Mình đang tìm cái túi của mình.
Thành phần từ
Còn có nghĩa "rút tiền": 돈을 찾다. 찾아보다 = tra cứu, tìm thử.
Bạn nên biết
찾다 vừa là "tìm" vừa là "tìm thấy"; ngữ cảnh quyết định. 찾았어요! = "Tìm thấy rồi!"
Từ liên quan